thông ngôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phiên dịch lời nói: Người có nhiệm vụ chuyển đổi lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác một cách tức thời trong các cuộc hội thoại, hội nghị hoặc gặp gỡ.
- Từ cũ: Đây là một từ ngữ cổ, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại, thường thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các cuộc đàm phán thời phong kiến, vị thông ngôn đóng vai trò rất quan trọng.
- Ông ấy từng làm thông ngôn cho một phái đoàn ngoại giao vào đầu thế kỷ trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm thông ngôn": thực hiện công việc phiên dịch miệng.
- Với vốn ngoại ngữ của mình, anh ấy thường xuyên được mời làm thông ngôn trong các sự kiện quốc tế.
Biến thể và từ gần giống
- Phiên dịch viên (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến hơn, chỉ người chuyên dịch nói hoặc viết từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- Người dịch (danh từ): Từ chung, chỉ người thực hiện việc chuyển ngữ, có thể là dịch nói hoặc dịch viết.
Từ đồng nghĩa
- Thông dịch viên: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ người phiên dịch lời nói.
- Người thông ngôn: Cách gọi khác cùng nghĩa.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "thông ngôn" mang sắc thái cổ xưa. Trong giao tiếp và văn bản hành chính hiện nay, nên dùng các từ như "phiên dịch viên" hoặc "người phiên dịch" để phù hợp hơn với ngôn ngữ đương đại.
- Người dịch miệng (cũ).